centelleo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/senteˈʃeo/
Nghĩa chính
- Lung linh; sự nhấp nháy; lấp lánhdanh từshimmering; scintillation; sparkling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centelleoDạng gốc (base form)
- centelleosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh