Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
luskish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lười
tính từ
lazy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
luskish
luskish
ness
Lười biếng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
luskishly
Ví dụ
that
lousie
came
/
To
luskish
Athens
Nguồn gốc
(etymology)
lusk
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pacho
Lười
vago
Lười biếng, lười
flojo
Lười
AI
1
Lười
1
Lười
1
Lười