Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luskishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lười biếng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Laziness; sloth.
Nguồn gốc
(etymology)
luskish
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
perezoso
Lười biếng, uể oải, chậm chạp
indolencia
Lười biếng
indolente
Lười biếng
AI
1
Lười biếng
1
Lười biếng
1
Lười biếng