Dịch

lumination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếu sáng; đặc biệt là chiếu sáng nhân tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Illumination; specifically, artificial illumination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luminationDạng gốc (base form)
  2. luminationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lumination

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

luminate-ion

  1. từ tiếng Latinh*luminatio“illumination”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*lewk-s-men“light”

Ví dụ

  • [light-emitting ] 100,000 , , 24/7 . , .
  • ? ? .

AI