darkening
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tối dần, sự sẫm màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of something becoming darker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darkeningDạng gốc (base form)
- darkeningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limb darkeningdanh từ | danh từ | Hiệu ứng quang học trong đó rìa đĩa của một ngôi sao có vẻ tối hơn tâm đĩa |
| gravity darkeningdanh từ | danh từ | Hiện tượng một ngôi sao quay nhanh đến mức dẹt, có bán kính lớn hơn và do đó trọng lực bề mặt ở xích đạo thấp hơn (do đó mát hơn và tối hơn: trọng lực tối hơn) và trọng lực bề mặt cao hơn ở các cực (nóng hơn và sáng hơn: trọng lực sáng hơn) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc darkeningVí dụ
- — .Những lần tối đi ngắn ngủi của một ánh đèn vốn đang sáng ổn định.
- “, ,” , “ Wolf's , ,” , , .“Vậy thì đây,” ông nói, “là Lâu đài Wolf's Crag cổ kính, thường được nhắc đến trong các ghi chép của Scotland,” nhìn về phía tòa tháp cũ, rồi tối dần dưới tác động của một đám mây bão tạo nên phông nền cho nó.
- .Bầu trời đang tối dần và một cơn bão đang kéo đến.