Dịch

photodarkening

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm tối màu của một số vật liệu dưới tác dụng của ánh sáng laserdanh từkhông đếm được (uncountable)The darkening of certain materials under the action of laser light

Nguồn gốc (etymology)

AI