Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photodarkening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự làm tối màu của một số vật liệu dưới tác dụng của ánh sáng laser
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The darkening of certain materials under the action of laser light
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
darkening
AI
1
Sự làm tối màu của một số vật liệu dưới tác dụng của ánh sáng laser
1
Sự làm tối màu của một số vật liệu dưới tác dụng của ánh sáng laser
1
Sự làm tối màu của một số vật liệu dưới tác dụng của ánh sáng laser