Nghĩa chính
- Cá hồi xông khóidanh từkhông đếm được (uncountable)Salmon that is cured in brine and then smoked at a low temperature so that the flesh remains uncooked.
- Oxy lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of liquid oxygen, molecular oxygen in liquid form.
- Cung cấp oxy lỏngđộng từngoại động từ (transitive)To supply with liquid oxygen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishלאַקסlaks“salmon”
Cùng gốc (doublet)lax
Ví dụ
- []: ? / [ 2]: .[Nam]: Đã cố định bồn chứa oxy lỏng chưa? / [Nam 2]: Đã cố định bồn chứa oxy lỏng.
- " ."Các trưởng nhóm kỹ thuật gọi quá trình này là bơm oxy lỏng cho đội tàu.
- -- , .Khói bốc ra từ tầng đẩy tại bệ phóng cho thấy quá trình nạp oxy lỏng đã bắt đầu — nghĩa là oxy lỏng đã bắt đầu được đổ vào bồn chứa trên con tàu Atlas.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lox- hydroloxLoại nhiên liệu tên lửa nhị phân bao gồm chất oxy hóa lỏng (lox) và hydro lỏng dễ cháydanh từ
- floxKẹp một chuỗi DNA vào giữa hai chuỗi liên kết recombinase, chẳng hạn như "loxP"động từ
- keroloxLoại nhiên liệu tên lửa nhị phân bao gồm chất oxy hóa lỏng (lox) và dầu hỏa lỏng dễ cháydanh từ
- methaloxLoại nhiên liệu tên lửa nhị phân bao gồm chất oxy hóa lỏng (lox) và metan lỏng dễ cháydanh từ