Dịch

LNG

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của liquefied natural gas (“khí thiên nhiên hóa lỏng”)danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of liquefied natural gas.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bảo vệ môi trường chẳng có ý nghĩa gì khi nói đến các tàu chở LNG.
  • .Sự thành công của dự án đã khuyến khích các công ty khác xem xét các dự án LNG tương tự.

AI