Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LN2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của nitơ lỏng (“chất lỏng bao gồm pha lỏng của nitơ phân tử (N₂)”)
danh từ
Abbreviation of liquid nitrogen (“a liquid composed of the liquid phase of molecular nitrogen (N₂)”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
N2(l)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
LHe
LNG
LO2
LPG
lox
LH2
AI
1
Viết tắt của nitơ lỏng (“chất lỏng bao gồm pha lỏng của nitơ phân tử (N₂)”)
1
Viết tắt của nitơ lỏng (“chất lỏng bao gồm pha lỏng của nitơ phân tử (N₂)”)
1
Viết tắt của nitơ lỏng (“chất lỏng bao gồm pha lỏng của nitơ phân tử (N₂)”)