Nghĩa chính
- Khách sạn tình yêudanh từA short-stay hotel found in Japan and elsewhere, operated primarily for the purpose of allowing lovers privacy to have sexual intercourse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love hotelDạng gốc (base form)
- love hotelsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.
- ( $30 ), ( , , , ), […].
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khách sạn tình yêu
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtラブホテルrabu hoteru
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha