telo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtelo/
Nghĩa chính
- Khách sạn tình yêudanh từlove hotel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teloDạng gốc (base form)
- telosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa