Dịch

telo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtelo/

Nghĩa chính

  1. Khách sạn tình yêudanh từlove hotel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teloDạng gốc (base form)
  2. telosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI