Dịch

telomerasa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˌlomeˈɾasa/

Nghĩa chính

  1. Loại enzyme trong tế bào nhân chuẩn có chức năng bổ sung một chuỗi DNA cụ thể vào telomere của nhiễm sắc thể sau khi chúng phân chia; mang lại sự ổn định cho nhiễm sắc thể theo thời gianqua tiếng Anhdanh từtelomerase

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI