Nghĩa chính
- Tháp canhdanh từSynonym of watchtower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lookout towerDạng gốc (base form)
- lookout towersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire lookout towerdanh từ | danh từ | Tháp canh để tìm kiếm đám cháy trong rừng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha