Dịch

lookout tower

danh từ (noun)
US/ˈlʊˌkaʊt ˈtaʊɚ/

Nghĩa chính

  1. Tháp canhdanh từSynonym of watchtower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lookout towerDạng gốc (base form)
  2. lookout towersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fire lookout towerdanh từTháp canh để tìm kiếm đám cháy trong rừng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI