Dịch

long live

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. ... vạn tuế, muôn nămđộng từUsed in the subjunctive mood: may he, she, they, or it live for a long time; may it prosper.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

... vạn tuế
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

the king is dead, long live the kingcụm từThông báo truyền thống được đưa ra khi một vị vua mới trở thành người cai trị sau khi người trước đó qua đời
X is dead, long live YChưa có nghĩa

Ví dụ

  • !
  • !
  • !

AI