Nghĩa chính
- ... vạn tuế, muôn nămđộng từUsed in the subjunctive mood: may he, she, they, or it live for a long time; may it prosper.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the king is dead, long live the kingcụm từ | cụm từ | Thông báo truyền thống được đưa ra khi một vị vua mới trở thành người cai trị sau khi người trước đó qua đời |
| X is dead, long live Y | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- vivaTiếng Tây Ban Nhatương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !
- !
- !