Dịch

lola

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàdanh từa grandmother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lolaDạng gốc (base form)
  2. lolasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagaloglola

Ví dụ

  • .Lola đã khiêu vũ đầy duyên dáng.
  • .Lola đã khiêu vũ một cách duyên dáng.
  • Salim's .Lola ghét cay ghét đắng việc Salim hút thuốc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI