lola
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàdanh từa grandmother
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lolaDạng gốc (base form)
- lolasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagaloglola
Ví dụ
- .Lola đã khiêu vũ đầy duyên dáng.
- .Lola đã khiêu vũ một cách duyên dáng.
- Salim's .Lola ghét cay ghét đắng việc Salim hút thuốc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha