lolo
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một ông nộidanh từa grandfather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loloDạng gốc (base form)
- lolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lolo-Burmesedanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của ngôn ngữ Hán-Tạng được nói ở Trung Quốc và Việt Nam |
Họ từ (word family)
cùng gốc loloTừ liên quan (related word)