Dịch

lolo

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một ông nộidanh từa grandfather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loloDạng gốc (base form)
  2. lolosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lolo-Burmesedanh từ riêngNhánh của ngôn ngữ Hán-Tạng được nói ở Trung Quốc và Việt Nam

Họ từ (word family)

cùng gốc lolo
Từ liên quan (related word)

AI