Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lolot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lá lốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A plant related to black pepper, Piper sarmentosum, whose leaves are wrapped around food to give it flavor during cooking.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
lá lốt
AI
1
Lá lốt
1
Lá lốt
1
Lá lốt