Dịch

log out

động từ (verb)
UK/ˌlɒɡ ˈawt/US/ˌlɔɡ ˈaʊt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đăng xuấtđộng từTo exit a user account in a computer system, so that one is not recognized until signing in again.
  2. Dọn cây đổ, phát quang lối điđộng từngoại động từ (transitive)To remove fallen trees that block a trail, campsite, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. log outNguyên thể (infinitive)
  2. logs outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. logged outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. logging outPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

PvP logđộng từĐồng nghĩa với combat log
combat logđộng từThoát khỏi trò chơi điện tử trong khi chiến đấu để tránh chết

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc log out

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI