Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với log outđộng từSynonym of log out.
- Rời khỏi bất kỳ cuộc trò chuyện nào, trực tuyến hoặc trực tiếp; nói lời tạm biệtđộng từTo depart from any conversation, online or in person; to say goodbye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- log offNguyên thể (infinitive)
- logs offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- logged offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- logging offPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc log offXuất hiện ở từ khác
- 退出Tiếng Trungtương đương