Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logout
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình đăng xuất
danh từ
The act or process of logging out.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logout
Dạng gốc
(base form)
logout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
signoff
logoff
sign-out
signout
Trái nghĩa
login
logon
log-in
log-on
sign-in
AI
1
Hành động hoặc quá trình đăng xuất
1
Hành động hoặc quá trình đăng xuất
1
Hành động hoặc quá trình đăng xuất