Dịch

logout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình đăng xuấtdanh từThe act or process of logging out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logoutDạng gốc (base form)
  2. logoutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI