Dịch

sign-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc một trường hợp đăng nhậpdanh từđứng trước danh từ (attributive)The process or an instance of signing in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sign-inDạng gốc (base form)
  2. sign-insSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI