signoff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình ký kết (phê duyệt bằng chữ ký)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of signing off (approving with a signature).
- Quá trình thoát khỏi hệ thống máy tính; đăng xuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of exiting a computer system; logoff.
- Giá thầu chỉ ra rằng đối tác của một người nên vượt quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bid indicating that one's partner should pass.
- Lời chào, chẳng hạn như ở cuối một bức thư hoặc chương trình phát sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A valediction, such as at the end of a letter or broadcast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signoffDạng gốc (base form)
- signoffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , $ , […]
- partner’s .
- Cronkite's —“ ”— —“ .”