Dịch

signoff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình ký kết (phê duyệt bằng chữ ký)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of signing off (approving with a signature).
  2. Quá trình thoát khỏi hệ thống máy tính; đăng xuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of exiting a computer system; logoff.
  3. Giá thầu chỉ ra rằng đối tác của một người nên vượt quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bid indicating that one's partner should pass.
  4. Lời chào, chẳng hạn như ở cuối một bức thư hoặc chương trình phát sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A valediction, such as at the end of a letter or broadcast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signoffDạng gốc (base form)
  2. signoffsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , $ , […]
  • partner’s .
  • Cronkite's —“ ”— —“ .”

Đồng nghĩa (synonym)

AI