Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với log inđộng từSynonym of log in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- log onNguyên thể (infinitive)
- logs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- logged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- logging onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| log ontođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với log on |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Truy cập một trang web (khác với việc đăng nhập vào trang web đó; được hiểu với)
- To visit a website (as distinguished from signing into it; construed with to).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .