Dịch

log on

động từ (verb)
UK/ˌlɒɡ ˈɒn/US/ˌlɔɡ ˈɑn/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với log inđộng từSynonym of log in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. log onNguyên thể (infinitive)
  2. logs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. logged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. logging onPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

log ontođộng từĐồng nghĩa với log on

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Truy cập một trang web (khác với việc đăng nhập vào trang web đó; được hiểu với)
  1. To visit a website (as distinguished from signing into it; construed with to).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI