Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobscouser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy thủ
danh từ
A sailor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobscouser
Dạng gốc
(base form)
lobscouser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lobscouse
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Scouser
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nauta
Thủy thủ
marinero
Thủy thủ
navegante
Thủy thủ, người đi biển
AI
1
Thủy thủ
1
Thủy thủ
1
Thủy thủ