Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobscouse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món ăn hổ lốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dish of meat stewed with vegetables and ship biscuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobscouse
Dạng gốc
(base form)
lobscouse
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lobscouse
lobscouse
r
Thủy thủ
danh từ
AI
1
Món ăn hổ lốn
1
Món ăn hổ lốn
1
Món ăn hổ lốn