Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scouser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liverpudlian
danh từ
A Liverpudlian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scouser
Dạng gốc
(base form)
scouser
s
Số nhiều
(plural)
Scouser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scouse
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Scouser
Scouser
ati
Những người đáng chú ý hoặc có ảnh hưởng có nơi sinh hoặc nơi cư trú ở thành phố Liverpool hoặc khu vực lân cận
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Scouse
AI
1
Liverpudlian
1
Liverpudlian
1
Liverpudlian