scouse
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Món hầm gắn liền với khu vực Liverpool, thường chứa (ít nhất) thịt, hành tây, cà rốt và khoai tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stew associated with the Liverpool area, usually containing (at least) meat, onions, carrots and potatoes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scouseDạng gốc (base form)
- scousesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scouse browdanh từ | danh từ | Kiểu lông mày trong đó độ dày của lông mày được tăng cường bằng bút chì rất đậm |
| blind scousedanh từ | danh từ | Biến thể chay của món hầm scouse |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ lobscouse