Dịch

scouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món hầm gắn liền với khu vực Liverpool, thường chứa (ít nhất) thịt, hành tây, cà rốt và khoai tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stew associated with the Liverpool area, usually containing (at least) meat, onions, carrots and potatoes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scouseDạng gốc (base form)
  2. scousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Scouse browdanh từKiểu lông mày trong đó độ dày của lông mày được tăng cường bằng bút chì rất đậm
blind scousedanh từBiến thể chay của món hầm scouse

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ lobscouse

AI