Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blind scouse
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
aɪ
n
d
ˈ
s
k
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Biến thể chay của món hầm scouse
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vegetarian variant of the scouse stew.
AI
1
Biến thể chay của món hầm scouse
1
Biến thể chay của món hầm scouse
1
Biến thể chay của món hầm scouse