Dịch

liven up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cải thiện tâm trạng của một người bằng cách làm cho họ tràn đầy năng lượng hơnđộng từngoại động từ (transitive)To improve a person's mood by making them more energetic.
  2. Trở nên hạnh phúc hơn, tràn đầy năng lượng hoặc tích cựcđộng từnội động từ (intransitive)To become more happy, energetic or positive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liven upNguyên thể (infinitive)
  2. livens upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. livened upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. livening upPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ; .
  • .
  • " , !" city's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI