liven up
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cải thiện tâm trạng của một người bằng cách làm cho họ tràn đầy năng lượng hơnđộng từngoại động từ (transitive)To improve a person's mood by making them more energetic.
- Trở nên hạnh phúc hơn, tràn đầy năng lượng hoặc tích cựcđộng từnội động từ (intransitive)To become more happy, energetic or positive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liven upNguyên thể (infinitive)
- livens upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- livened upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- livening upPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ; .
- .
- " , !" city's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha