Dịch

lith-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Cục đátiền tốstone

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

lithosphere →Chưa có nghĩa
lithotypy →Chưa có nghĩa
lithobiotic →Chưa có nghĩa
litholatry →Chưa có nghĩa
lithoclast →Chưa có nghĩa
lithostratigraphy →Chưa có nghĩa
lithomyl →Chưa có nghĩa
lithify →Chưa có nghĩa

AI