Nghĩa chính
- Cục đátiền tốstone
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lithosphere → | Chưa có nghĩa | |
| lithotypy → | Chưa có nghĩa | |
| lithobiotic → | Chưa có nghĩa | |
| litholatry → | Chưa có nghĩa | |
| lithoclast → | Chưa có nghĩa | |
| lithostratigraphy → | Chưa có nghĩa | |
| lithomyl → | Chưa có nghĩa | |
| lithify → | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc lith-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổλίθος“stone”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha