Dịch

lithops

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chi Lithops của cây mọng nước giống như đádanh từAny of the genus Lithops of succulent plants resembling stones.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếLithops

Ví dụ

  • , 60 50 55 , ( ), .

AI