Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lithotritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lithotripsic (liên quan đến tán sỏi)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
lithotripsic (relating to lithotripsy).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lithotrity
lithotrite
AI
1
Lithotripsic (liên quan đến tán sỏi)
1
Lithotripsic (liên quan đến tán sỏi)
1
Lithotripsic (liên quan đến tán sỏi)