lithotrity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuật nghiền sỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)lithotripsy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lithotrityDạng gốc (base form)
- lithotritiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhterere
Họ từ (word family)
cùng gốc lithotrityTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha