Dịch

lithotrity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật nghiền sỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)lithotripsy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lithotrityDạng gốc (base form)
  2. lithotritiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhterere

Họ từ (word family)

cùng gốc lithotrity

Ngôn ngữ khác

AI