Dịch

linoleic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc có nguồn gốc từ vải sơn, hoặc dầu hạt lanhtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or derived from linoleum, or linseed oil
  2. Chỉ định một axit béo hữu cơ, một loại dầu mỏng màu vàng, được tìm thấy kết hợp dưới dạng este của glycerol trong dầu hạt lanh, cây anh túc, cây gai dầu và một số loại hạt; nó là một axit béo không bão hòa đa có 18 nguyên tử carbon và hai liên kết đôitính từkhông so sánh (not comparable)designating an organic fatty acid, a thin yellow oil, found combined as an ester of glycerol in oils of linseed, poppy, hemp, and certain nuts; it is a polyunsaturated fatty acid with 18 carbon atoms and two double bonds.

Cụm từ (phrase)

linoleic aciddanh từMột axit béo không bão hòa đa, có 18 nguyên tử carbon và hai liên kết đôi, cần thiết cho dinh dưỡng của con người; nó được tìm thấy trong hạt lanh, hướng dương và các loại dầu thực vật khác. Đừng nhầm lẫn với axit linolenic

Nguồn gốc (etymology)

linum“flax”oleic acid

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI