Nghĩa chính
- Liên quan đến axit linolenic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to linolenic acid or its derivatives.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linolenic aciddanh từ | danh từ | Axit alpha linolenic hoặc axit gamolenic và không được nhầm lẫn với axit linoleic |
| alpha linolenic aciddanh từ | danh từ | Axit béo omega-3, (9Z,12Z,15Z)-octadeca-9,12,15-trienoic, một axit béo thiết yếu, được tìm thấy trong nhiều loại hạt và dầu, bao gồm hạt lanh, quả óc chó, hạt chia, cây gai dầu và nhiều loại dầu thực vật thông thường |