Dịch

linolenic

tính từ (adjective)
UK/ˌlɪn.ə(ʊ)ˈlɛn.ɪk/US/ˌlɪn.əˈleɪ.nɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit linolenic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to linolenic acid or its derivatives.

Cụm từ (phrase)

linolenic aciddanh từAxit alpha linolenic hoặc axit gamolenic và không được nhầm lẫn với axit linoleic
alpha linolenic aciddanh từAxit béo omega-3, (9Z,12Z,15Z)-octadeca-9,12,15-trienoic, một axit béo thiết yếu, được tìm thấy trong nhiều loại hạt và dầu, bao gồm hạt lanh, quả óc chó, hạt chia, cây gai dầu và nhiều loại dầu thực vật thông thường

Nguồn gốc (etymology)

AI