Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linoleate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit linoleic
danh từ
Any salt or ester of linoleic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linoleate
Dạng gốc
(base form)
linoleate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
linoleate
tri
linoleate
Các hợp chất (thường là chất béo trung tính) có ba nhóm linoleate
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
linoleic
+
-ate
“salt or ester”
AI
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit linoleic
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit linoleic
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit linoleic