Dịch

linoleic acid

danh từ (noun)
US/ˌlɪn.əˈliː.ɪk ˈæsəd/

Nghĩa chính

  1. Một axit béo không bão hòa đa, có 18 nguyên tử carbon và hai liên kết đôi, cần thiết cho dinh dưỡng của con người; nó được tìm thấy trong hạt lanh, hướng dương và các loại dầu thực vật khác. Đừng nhầm lẫn với axit linolenicdanh từkhông đếm được (uncountable)a polyunsaturated fatty acid, having 18 carbon atoms and two double bonds, essential for human nutrition; it is found in linseed, sunflower and other vegetable oils. Not to be confused with linolenic acid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI