Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
line of work
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
n
ə
v
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Nghề nghiệp
danh từ
An occupation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
line of work
Dạng gốc
(base form)
line
s of work
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Before
the
Industrial
Revolution
,
most
children
inherited
their
line
of
work
from
their
parents
through
a
process
known
as
ascription
.
What
line
of
work
are
you
in
?
That's
a
dangerous
line
of
work
.
Xem thêm 4 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
line
kết hợp
ngành nghề làm việc
work
kết hợp
lĩnh vực nghề nghiệp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
职业
zhí yè
Nghề nghiệp
工作
gōng zuò
Công việc, nghề nghiệp
事业
shì yè
Nghề nghiệp
Tiếng Tây Ban Nha
trabajo
Việc làm, nghề nghiệp
profesión
Nghề nghiệp, nghề
oficio
Nghề nghiệp
AI
1
Nghề nghiệp
1
Nghề nghiệp
1
Nghề nghiệp