profesión
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾofeˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Nghề nghiệp, nghềdanh từprofession
- Thiên hướng, sứ mệnhdanh từcalling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profesiónDạng gốc (base form)
- profesionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| profesión más antigua del mundo | Nghề lâu đời nhất thế giới | |
| de profesión | Chưa có nghĩa | |
| ejercer una profesión | Chưa có nghĩa | |
| profesión liberal | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh rể của Mónica làm thợ lặn chuyên nghiệp.
- .Biên phiên dịch là một nghề mang tính học thuật.
- .Chàng trai này sẽ tiến xa trong nghề này.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)