Dịch

profesión

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾofeˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghề nghiệp, nghềdanh từprofession
  2. Thiên hướng, sứ mệnhdanh từcalling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profesiónDạng gốc (base form)
  2. profesionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

profesión más antigua del mundoNghề lâu đời nhất thế giới
de profesiónChưa có nghĩa
ejercer una profesiónChưa có nghĩa
profesión liberalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh rể của Mónica làm thợ lặn chuyên nghiệp.
  • .Biên phiên dịch là một nghề mang tính học thuật.
  • .Chàng trai này sẽ tiến xa trong nghề này.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI