Dịch

light-minded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bộp chộp, thiếu suy nghĩ, khinh suất; nhẹ dạtính từNot given to heavy thoughts or thinking, frivolous, not serious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light-mindedDạng gốc (base form)
  2. more light-mindedSo sánh hơn (comparative)
  3. most light-mindedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

light-mindedlytrạng từMột cách nhẹ nhàng; một cách phù phiếm hoặc không có sự cân nhắc nghiêm túc
light-mindednessdanh từPhẩm chất hay trạng thái của một người có tâm hồn nhẹ nhàng; thiếu nghiêm túc

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

light“lacking mental gravity”minded“having a mind or inclination”

AI