light-mindedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất hay trạng thái của một người có tâm hồn nhẹ nhàng; thiếu nghiêm túcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of one who is light-minded; lack of seriousness.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc light-mindednessTừ liên quan (related word)