Dịch

frivolity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động phù phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)frivolous act
  2. Trạng thái phù phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)state of being frivolous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frivolityDạng gốc (base form)
  2. frivolitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfrivolité

AI