Nghĩa chính
- Hành động phù phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)frivolous act
- Trạng thái phù phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)state of being frivolous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frivolityDạng gốc (base form)
- frivolitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc frivolityĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfrivolité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha