Dịch

lier

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪ.ə/US/ˈlaɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật nằm, theo nghĩa nằm ngangdanh từA person or thing that lies, in the sense of being horizontal.
  2. Chiếc giường nằm; một người đi ngủ muộndanh từA lie-abed; one who stays in bed late.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lierDạng gốc (base form)
  2. liersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lierne ribdanh từTrong mái vòm kiểu Gothic, bất kỳ đường gân nào không mọc ra từ xương sườn và không phải là đường gân sườn mà đi từ phần lồi này hoặc điểm giao nhau của các xương sườn chính sang phần khác

AI