Nghĩa chính
- Gân vòm (kiến trúc)danh từA cross-shaped rib of an ogival vault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lierneDạng gốc (base form)
- liernesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lierne ribdanh từ | danh từ | Trong mái vòm kiểu Gothic, bất kỳ đường gân nào không mọc ra từ xương sườn và không phải là đường gân sườn mà đi từ phần lồi này hoặc điểm giao nhau của các xương sườn chính sang phần khác |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplierne