Dịch

lierne

danh từ (noun)
/liˈɜː(ɹ)n/

Nghĩa chính

  1. Gân vòm (kiến trúc)danh từA cross-shaped rib of an ogival vault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lierneDạng gốc (base form)
  2. liernesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lierne ribdanh từTrong mái vòm kiểu Gothic, bất kỳ đường gân nào không mọc ra từ xương sườn và không phải là đường gân sườn mà đi từ phần lồi này hoặc điểm giao nhau của các xương sườn chính sang phần khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplierne

AI