Dịch

inlier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực gồm những tảng đá già hơn được bao quanh bởi những tảng đá trẻ hơn, thường được hình thành do sự xói mòn của một phần đá trẻ hơndanh từAn area of older rocks surrounded by younger rocks, typically formed by erosion of part of the younger rock.
  2. Giá trị phù hợp với một mẫu chứ không phải là một giá trị ngoại lệdanh từA value that fits a pattern, rather than being an outlier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inlierDạng gốc (base form)
  2. inliersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI