Nghĩa chính
- Libe, mô libedanh từphloem
- Sổ lưu trữ, sổ ghi chépdanh từđếm được (countable)A book of public records.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- liberDạng gốc (base form)
- libersSố nhiều (plural)
- libri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liber.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Liberia |
| liber amicorumdanh từ | danh từ | Dạng sách có chữ ký ban đầu có nguồn gốc từ Đức |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhliber“the inner bark of a tree; book”
Họ từ (word family)
cùng gốc liberVí dụ
- 600 , , , $636.Các cuốn sổ di chúc nói trên ước tính có 600 trang, tính ra chi phí trung bình cho mỗi cuốn sổ là 636 đô la.