liber amicorum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng sách có chữ ký ban đầu có nguồn gốc từ Đứcdanh từAn early form of autograph book that originated in Germany.
- Lễ hộidanh từA festschrift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- liber amicorumDạng gốc (base form)
- libri amicorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa