Dịch

liber amicorum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng sách có chữ ký ban đầu có nguồn gốc từ Đứcdanh từAn early form of autograph book that originated in Germany.
  2. Lễ hộidanh từA festschrift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. liber amicorumDạng gốc (base form)
  2. libri amicorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI