carnaval
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾnaˈbal/nguồn
Nghĩa chính
- Lễ hội (lễ hội được tổ chức ngay trước Mùa Chay)danh từcarnival (festival held just before Lent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnavalDạng gốc (base form)
- carnavalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Martes de Carnavaldanh từ riêng | danh từ riêng | Mardi Gras, Thứ Ba Béo |
| desfile de carnaval | Diễu hành lễ hội | |
| disfraz de carnaval | Trang phục hóa trang lễ hội |