Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngày hộidanh từAny of a number of festivals held just before the beginning of Lent.
- Lễ hội, ngày hộidanh từA festive occasion marked by parades and sometimes special foods and other entertainment.
- Hội chợ trò chơi lưu độngdanh từA traveling amusement park, called a funfair in British English.
- Náo loạn, nhảy múa náo nhiệtđộng từTo move about playfully or wildly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnivalNguyên thể (infinitive)
- carnivalsSố nhiều (plural)
- carnivaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carnivalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carnivalingPhân từ I (present participle)
- carnivallingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- carnival of sthmột sự pha trộn đầy màu sắc của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual carnival | Lễ hội thường niên | |
| carnival atmosphere | Không khí lễ hội | |
| carnival parade | Đoàn diễu hành lễ hội | |
| street carnival | Lễ hội đường phố | |
| winter carnivaldanh từ | danh từ | Lễ hội mùa đông |
| blog carnivaldanh từ | danh từ | Sự kiện trong đó nhiều tác giả blog khác nhau viết bài về cùng một chủ đề, sau đó được xuất bản cùng nhau |
| surf carnivaldanh từ | danh từ | Loại hình hội chợ thể thao với các cuộc thi dành cho người lướt sóng và người cứu hộ |
| carnival glassdanh từ | danh từ | Loại đồ thủy tinh có niên đại từ đầu thế kỷ 20, nổi bật với màu sắc rực rỡ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tính chất hội hè
- A context in which transgression or inversion of the social order is given temporary license. Derived from the work of Mikhail Bakhtin.
Họ từ (word family)
cùng gốc carnivalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicarnaval
- từ tiếng Ýcarnevale
Cùng gốc (doublet)carnaval
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Lễ hội Carnival Brazil
- , .Khi hội chợ lưu động đến thị trấn, ai cũng muốn mua kẹo bông gòn.
- : , , .Môi trường xã hội chứa đựng những dấu vết mơ hồ của tính chất hội hè: nó vừa chống lại ý thức hệ tư bản, vừa tái tạo trật tự xã hội tư bản.