Dịch

carnival

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngày hộidanh từAny of a number of festivals held just before the beginning of Lent.
  2. Lễ hội, ngày hộidanh từA festive occasion marked by parades and sometimes special foods and other entertainment.
  3. Hội chợ trò chơi lưu độngdanh từA traveling amusement park, called a funfair in British English.
  4. Náo loạn, nhảy múa náo nhiệtđộng từTo move about playfully or wildly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnivalNguyên thể (infinitive)
  2. carnivalsSố nhiều (plural)
  3. carnivaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. carnivalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. carnivalingPhân từ I (present participle)
  6. carnivallingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • carnival of sthmột sự pha trộn đầy màu sắc của cái gì

Cụm từ (phrase)

annual carnivalLễ hội thường niên
carnival atmosphereKhông khí lễ hội
carnival paradeĐoàn diễu hành lễ hội
street carnivalLễ hội đường phố
winter carnivaldanh từLễ hội mùa đông
blog carnivaldanh từSự kiện trong đó nhiều tác giả blog khác nhau viết bài về cùng một chủ đề, sau đó được xuất bản cùng nhau
surf carnivaldanh từLoại hình hội chợ thể thao với các cuộc thi dành cho người lướt sóng và người cứu hộ
carnival glassdanh từLoại đồ thủy tinh có niên đại từ đầu thế kỷ 20, nổi bật với màu sắc rực rỡ

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tính chất hội hè
  1. A context in which transgression or inversion of the social order is given temporary license. Derived from the work of Mikhail Bakhtin.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicarnaval
  2. từ tiếng Ýcarnevale

Cùng gốc (doublet)carnaval

Ví dụ

  • Lễ hội Carnival Brazil
  • , .Khi hội chợ lưu động đến thị trấn, ai cũng muốn mua kẹo bông gòn.
  • : , , .Môi trường xã hội chứa đựng những dấu vết mơ hồ của tính chất hội hè: nó vừa chống lại ý thức hệ tư bản, vừa tái tạo trật tự xã hội tư bản.

AI