Nghĩa chính
- tiêu đề thư, đầu thưdanh từB2đếm được (countable)Text or a logo printed at the top of a letter showing the sender's details.
- giấy tiêu đề, giấy có tiêu đềdanh từB2không đếm được (uncountable)Paper that has a letterhead already printed at the top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- letterheadDạng gốc (base form)
- letterheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| print on letterhead | In lên tiêu đề thư | |
| sheet of letterhead | Một tờ giấy có tiêu đề |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc letterheadTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , institution’s .Bảng màu thống nhất gồm đỏ, xanh dương và vàng được sử dụng xuyên suốt các biển báo trùng khớp với logo và tiêu đề thư của tổ chức.
- .Các bản ghi nhớ nội bộ không cần phải in trên giấy có tiêu đề.
- .Tôi cần gửi một bức điện chúc mừng trên giấy có tiêu đề trang trí.