Dịch

letterhead

B2TOEICdanh từ (noun)
US/ˈlɛtə(ɹ)ˌhɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. tiêu đề thư, đầu thưdanh từB2đếm được (countable)Text or a logo printed at the top of a letter showing the sender's details.
  2. giấy tiêu đề, giấy có tiêu đềdanh từB2không đếm được (uncountable)Paper that has a letterhead already printed at the top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letterheadDạng gốc (base form)
  2. letterheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

print on letterheadIn lên tiêu đề thư
sheet of letterheadMột tờ giấy có tiêu đề

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc letterhead

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , institution’s .Bảng màu thống nhất gồm đỏ, xanh dương và vàng được sử dụng xuyên suốt các biển báo trùng khớp với logo và tiêu đề thư của tổ chức.
  • .Các bản ghi nhớ nội bộ không cần phải in trên giấy có tiêu đề.
  • .Tôi cần gửi một bức điện chúc mừng trên giấy có tiêu đề trang trí.

AI